康復工程 khang phục công trình Hán Việt: khang phục công trình Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 復 (phục) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việtkhang phục công trìnhCấu tạo康 + 復 + 工 + 程 · khang + phục + công + trình nghĩa thành phần: khang + phục + công + trình Nghĩa EngCihui 康復工程 āngfù gōngchéng n. rehabilitation engineering