康復治療 kāng fù zhì liáo · khang phục trì liệu Hán Việt: khang phục trì liệu · Pinyin: kāng fù zhì liáo Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 復 (phục) + 治 (trì) + 療 (liệu)Pinyinkāng fù zhì liáoHán Việtkhang phục trì liệuCấu tạo康 + 復 + 治 + 療 · khang + phục + trì + liệu nghĩa thành phần: khang + phục + trì + liệu