康採恩法 kāng cǎi ēn fǎ · khang thải ân pháp Hán Việt: khang thải ân pháp · Pinyin: kāng cǎi ēn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 採 (thải) + 恩 (ân) + 法 (pháp)Pinyinkāng cǎi ēn fǎHán Việtkhang thải ân phápCấu tạo康 + 採 + 恩 + 法 · khang + thải + ân + pháp nghĩa thành phần: khang + thải + ân + pháp