康採恩法

kāng cǎi ēn fǎ khang thải ân pháp

Hán Việt: khang thải ân pháp · Pinyin: kāng cǎi ēn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (thải) + (ân) + (pháp)