康斯合金 khang tư hợp kim Hán Việt: khang tư hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 斯 (tư) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtkhang tư hợp kimCấu tạo康 + 斯 + 合 + 金 · khang + tư + hợp + kim nghĩa thành phần: khang + tư + hợp + kim Nghĩa EngCihui konstruktal