康斯坦丁

kāng sī tǎn dīng khang tư thản đinh

Hán Việt: khang tư thản đinh · Pinyin: kāng sī tǎn dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (tư) + (thản) + (đinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Constantine