康斯坦察

kāng sī tǎn chá khang tư thản sát

Hán Việt: khang tư thản sát · Pinyin: kāng sī tǎn chá

Tổng quan

Constanta (thành phố ở Romania)

Cấu tạo: (khang) + (tư) + (thản) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Constanta (thành phố ở Romania)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罗马尼亚最大海港。人口315万(1983年)。现代化大型海港,全国对外贸易一半经此。有造船、纺织、石油加工等工业。渔业基地。滨疗养和旅游胜地。

Eng

  • CC-CEDICT Constanta (city in Romania)
  • Cihui Constanta (city in Romania)