康柏電腦 kāng bó diàn nǎo · khang bách điện não Hán Việt: khang bách điện não · Pinyin: kāng bó diàn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 柏 (bách) + 電 (điện) + 腦 (não)Pinyinkāng bó diàn nǎoHán Việtkhang bách điện nãoCấu tạo康 + 柏 + 電 + 腦 · khang + bách + điện + não nghĩa thành phần: khang + bách + điện + não