康樂活動

khang nhạc hoạt động

Hán Việt: khang nhạc hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (nhạc) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有益身心健康的休閒活動。

Eng

  • Cihui 康樂活動 ānglè huódòng n. recreation; recreational activities