康毗箭毒 khang bì tiến độc Hán Việt: khang bì tiến độc Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 毗 (bì) + 箭 (tiến) + 毒 (độc)Hán Việtkhang bì tiến độcCấu tạo康 + 毗 + 箭 + 毒 · khang + bì + tiến + độc nghĩa thành phần: khang + bì + tiến + độc Nghĩa EngCihui kombe