康瓦爾語

kāng wǎ ěr yǔ khang ngõa nhĩ ngữ

Hán Việt: khang ngõa nhĩ ngữ · Pinyin: kāng wǎ ěr yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (ngõa) + (nhĩ) + (ngữ)