康衢之謠 kāng qú zhī yáo · khang cù chi dao Hán Việt: khang cù chi dao · Pinyin: kāng qú zhī yáo Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 衢 (cù) + 之 (chi) + 謠 (dao)Pinyinkāng qú zhī yáoHán Việtkhang cù chi daoCấu tạo康 + 衢 + 之 + 謠 · khang + cù + chi + dao nghĩa thành phần: khang + cù + chi + dao