康費克坦 khang phí khắc thản Hán Việt: khang phí khắc thản Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 費 (phí) + 克 (khắc) + 坦 (thản)Hán Việtkhang phí khắc thảnCấu tạo康 + 費 + 克 + 坦 · khang + phí + khắc + thản nghĩa thành phần: khang + phí + khắc + thản Nghĩa EngCihui confectant