康达效应

kāng dá xiào yìngkhang đạt hiệu ứng

Hán Việt: khang đạt hiệu ứng · Pinyin: kāng dá xiào yìng

Tổng quan

Cấu tạo: 康 (khang) + 達 (đạt) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu ứng Coanda

Đức

  • Handedict Coanda-Effekt (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

效应器 · 效應器