庸人多福 dong nhân đa phúc Hán Việt: dong nhân đa phúc Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 人 (nhân) + 多 (đa) + 福 (phúc)Hán Việtdong nhân đa phúcCấu tạo庸 + 人 + 多 + 福 · dong + nhân + đa + phúc nghĩa thành phần: dong + nhân + đa + phúc Nghĩa EngCihui 庸人多福 ōngrénduōfú f.e. Simple men enjoy the most happiness.