庸俗化

yōng sú huàdong tục hóa

Hán Việt: dong tục hóa · Pinyin: yōng sú huà

Tổng quan

sự làm cho tầm thường; sự thô tục hóa

Cấu tạo: 庸 (dong) + 俗 (tục) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm cho tầm thường
  • Biên soạn /v. vulgarize; debase

Eng

  • Cihui debasement; vulgarization

Đức

  • Handedict Entwertung

Từ liên quan

Gần nghĩa

庸俗的 · 俗化 · 庸俗 · 庸俗词 · 庸俗下流 · 庸俗主义 · 庸俗的人 · 庸俗经济学