庸俗的人 dong tục đích nhân Hán Việt: dong tục đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 俗 (tục) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtdong tục đích nhânTừ loạidanhCấu tạo庸 + 俗 + 的 + 人 · dong + tục + đích + nhân nghĩa thành phần: dong + tục + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tầm thườngMainlandKaggle Zh-Vi gigmanEngCihui gigman Từ liên quan Gần nghĩa庸俗化 · 庸俗的 · 庸俗下流 · 庸俗主义 · 庸俗经济学 · 庸俗词 · 庸俗进化论 · 庸俗唯物主义