庸俗的人 dong tục đích nhân Hán Việt: dong tục đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 俗 (tục) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtdong tục đích nhânCấu tạo庸 + 俗 + 的 + 人 · dong + tục + đích + nhân nghĩa thành phần: dong + tục + đích + nhân Nghĩa EngCihui gigman