庸俗經濟學 yōng sú jīng jì xué · dong tục kinh tể học Hán Việt: dong tục kinh tể học · Pinyin: yōng sú jīng jì xué Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 俗 (tục) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Pinyinyōng sú jīng jì xuéHán Việtdong tục kinh tể họcCấu tạo庸 + 俗 + 經 + 濟 + 學 · dong + tục + kinh + tể + học nghĩa thành phần: dong + tục + kinh + tể + học