庸夫凡卒

dong phu phàm tốt

Hán Việt: dong phu phàm tốt

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (phu) + (phàm) + (tốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 庸夫凡卒 ōngfūfánzú f.e. common laborers; ordinary men