庸脂俗粉

dong chi tục phấn

Hán Việt: dong chi tục phấn

Tổng quan

dong chi tục phấn

Cấu tạo: (dong) + (chi) + (tục) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dong chi tục phấn

Eng

  • Cihui 庸脂俗粉 ōngzhīsúfěn f.e. a commonplace woman