庸腐之見 dong hủ chi kiến Hán Việt: dong hủ chi kiến Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 腐 (hủ) + 之 (chi) + 見 (kiến)Hán Việtdong hủ chi kiếnCấu tạo庸 + 腐 + 之 + 見 · dong + hủ + chi + kiến nghĩa thành phần: dong + hủ + chi + kiến Nghĩa EngCihui 庸腐之見 ōngfǔzhījiàn n. a simple and stale point of view M:¹zhǒng