廁足其間 cè zú qí jiān · xí túc kì gian Hán Việt: xí túc kì gian · Pinyin: cè zú qí jiān Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 足 (túc) + 其 (kì) + 間 (gian)Pinyincè zú qí jiānHán Việtxí túc kì gianCấu tạo廁 + 足 + 其 + 間 · xí + túc + kì + gian nghĩa thành phần: xí + túc + kì + gian Nghĩa EngCihui 廁足其間 èzúqíjiān f.e. participate in; be directly concerned