廁身其間

cè shēn qí jiān xí thân kì gian

Hán Việt: xí thân kì gian · Pinyin: cè shēn qí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (thân) + (kì) + (gian)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 加入參與在中間。如:「樂團演出十分成功,廁身其間的我亦覺得榮耀。」

Eng

  • Cihui 廁身其間 èshēnqíjiān f.e. participate in