廉價勞力 lián jià láo lì · liêm giá lao lực Hán Việt: liêm giá lao lực · Pinyin: lián jià láo lì Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 價 (giá) + 勞 (lao) + 力 (lực)Pinyinlián jià láo lìHán Việtliêm giá lao lựcCấu tạo廉 + 價 + 勞 + 力 · liêm + giá + lao + lực nghĩa thành phần: liêm + giá + lao + lực