廉價勞動 liêm giá lao động Hán Việt: liêm giá lao động Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 價 (giá) + 勞 (lao) + 動 (động)Hán Việtliêm giá lao độngCấu tạo廉 + 價 + 勞 + 動 · liêm + giá + lao + động nghĩa thành phần: liêm + giá + lao + động Nghĩa EngCihui 廉價勞動 iánjià láodòng n. cheap labor