廉價電影 liêm giá điện ảnh Hán Việt: liêm giá điện ảnh Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 價 (giá) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Hán Việtliêm giá điện ảnhCấu tạo廉 + 價 + 電 + 影 · liêm + giá + điện + ảnh nghĩa thành phần: liêm + giá + điện + ảnh Nghĩa EngCihui quotquickie