廉價商店

lián jià shāng diàn liêm giá thương điếm

Hán Việt: liêm giá thương điếm · Pinyin: lián jià shāng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (giá) + (thương) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廉價商店 iánjià shāngdiàn p.w. bargain shop/store M:¹jiā