廉價飛機 lián jià fēi jī · liêm giá phi ki Hán Việt: liêm giá phi ki · Pinyin: lián jià fēi jī Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 價 (giá) + 飛 (phi) + 機 (ki)Pinyinlián jià fēi jīHán Việtliêm giá phi kiCấu tạo廉 + 價 + 飛 + 機 · liêm + giá + phi + ki nghĩa thành phần: liêm + giá + phi + ki