廉可寄財 lián kě jì cái · liêm khả kí tài Hán Việt: liêm khả kí tài · Pinyin: lián kě jì cái Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 可 (khả) + 寄 (kí) + 財 (tài)Pinyinlián kě jì cáiHán Việtliêm khả kí tàiCấu tạo廉 + 可 + 寄 + 財 · liêm + khả + kí + tài nghĩa thành phần: liêm + khả + kí + tài