廉得其情

liêm đắc kì tình

Hán Việt: liêm đắc kì tình

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (đắc) + (kì) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廉得其情 iándéqíqíng f.e. find out the real facts