廉泉讓水 lián quán ràng shuǐ · liêm tuyền nhượng thủy Hán Việt: liêm tuyền nhượng thủy · Pinyin: lián quán ràng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 泉 (tuyền) + 讓 (nhượng) + 水 (thủy)Pinyinlián quán ràng shuǐHán Việtliêm tuyền nhượng thủyCấu tạo廉 + 泉 + 讓 + 水 · liêm + tuyền + nhượng + thủy nghĩa thành phần: liêm + tuyền + nhượng + thủy