廉潔奉公

lián jié fèng gōng liêm khiết phụng công

Hán Việt: liêm khiết phụng công · Pinyin: lián jié fèng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (khiết) + (phụng) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廉洁:清白;奉公:奉行公事。廉洁不贪,忠诚履行公职,一心为公。
  • Tân Hoa Tự Điển 廉洁清白;奉公奉行公事。廉洁不贪,忠诚履行公职,一心为公。

Eng

  • Cihui 廉潔奉公 iánjiéfènggōng f.e. honest in performing official duties

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

假公济私