廉訪使者

lián fǎng shǐ zhě liêm phóng sử giả

Hán Việt: liêm phóng sử giả · Pinyin: lián fǎng shǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (phóng) + 使 (sử) + (giả)