廉隅細謹

lián yú xì jǐn liêm ngung tế cẩn

Hán Việt: liêm ngung tế cẩn · Pinyin: lián yú xì jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (ngung) + (tế) + (cẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廉隅:本指棱角,比喻品行端正,有志节。比喻品行端正,有志节,做事细致谨慎。