廊坊之戰 láng fāng zhī zhàn · lang phường chi chiến Hán Việt: lang phường chi chiến · Pinyin: láng fāng zhī zhàn Tổng quan Cấu tạo: 廊 (lang) + 坊 (phường) + 之 (chi) + 戰 (chiến)Pinyinláng fāng zhī zhànHán Việtlang phường chi chiếnCấu tạo廊 + 坊 + 之 + 戰 · lang + phường + chi + chiến nghĩa thành phần: lang + phường + chi + chiến