廊廟之志

lang miếu chi chí

Hán Việt: lang miếu chi chí

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (miếu) + (chi) + (chí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廊廟之志 ángmiàozhīzhì n. political aspiration/ambition