廚房用油 trù phòng dụng du Hán Việt: trù phòng dụng du Tổng quan Cấu tạo: 廚 (trù) + 房 (phòng) + 用 (dụng) + 油 (du)Hán Việttrù phòng dụng duCấu tạo廚 + 房 + 用 + 油 · trù + phòng + dụng + du nghĩa thành phần: trù + phòng + dụng + du Nghĩa EngCihui range oil