廟垣之鼠 miào yuán zhī shǔ · miếu viên chi thử Hán Việt: miếu viên chi thử · Pinyin: miào yuán zhī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 垣 (viên) + 之 (chi) + 鼠 (thử)Pinyinmiào yuán zhī shǔHán Việtmiếu viên chi thửCấu tạo廟 + 垣 + 之 + 鼠 · miếu + viên + chi + thử nghĩa thành phần: miếu + viên + chi + thử