廠方證明書
xưởng phương chứng minh thư
Hán Việt: xưởng phương chứng minh thư
Tổng quan
Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 方 (phương) + 證 (chứng) + 明 (minh) + 書 (thư)
Nghĩa
Eng
- Cihui 廠方證明書 hǎngfāng zhèngmíngshū n. certificate of manufacture M:¹zhāng