廢水處理廠 fèi shuǐ chǔ lǐ chǎng · phế thủy xử lí xưởng Hán Việt: phế thủy xử lí xưởng · Pinyin: fèi shuǐ chǔ lǐ chǎng Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 水 (thủy) + 處 (xử) + 理 (lí) + 廠 (xưởng)Pinyinfèi shuǐ chǔ lǐ chǎngHán Việtphế thủy xử lí xưởngCấu tạo廢 + 水 + 處 + 理 + 廠 · phế + thủy + xử + lí + xưởng nghĩa thành phần: phế + thủy + xử + lí + xưởng