廢紙轉轍器
phế chỉ chuyển triệt khí
Hán Việt: phế chỉ chuyển triệt khí · Pinyin: fèi zhǐ zhuǎn zhé qì
Tổng quan
Cấu tạo: 廢 (phế) + 紙 (chỉ) + 轉 (chuyển) + 轍 (triệt) + 器 (khí)
Hán Việt: phế chỉ chuyển triệt khí · Pinyin: fèi zhǐ zhuǎn zhé qì
Cấu tạo: 廢 (phế) + 紙 (chỉ) + 轉 (chuyển) + 轍 (triệt) + 器 (khí)