廣告口號 guǎng gào kǒu hào · quảng cáo khẩu hào Hán Việt: quảng cáo khẩu hào · Pinyin: guǎng gào kǒu hào Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 口 (khẩu) + 號 (hào)Pinyinguǎng gào kǒu hàoHán Việtquảng cáo khẩu hàoCấu tạo廣 + 告 + 口 + 號 · quảng + cáo + khẩu + hào nghĩa thành phần: quảng + cáo + khẩu + hào