廣告新聞 quảng cáo tân văn Hán Việt: quảng cáo tân văn Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 新 (tân) + 聞 (văn)Hán Việtquảng cáo tân vănCấu tạo廣 + 告 + 新 + 聞 · quảng + cáo + tân + văn nghĩa thành phần: quảng + cáo + tân + văn Nghĩa EngCihui 廣告新聞 uǎnggào xīnwén n. advertisements that try to appear to be news M:¹tiáo/¹zé