廣場協議 guǎng chǎng xié yì · quảng tràng hiệp nghị Hán Việt: quảng tràng hiệp nghị · Pinyin: guǎng chǎng xié yì Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 場 (tràng) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinguǎng chǎng xié yìHán Việtquảng tràng hiệp nghịCấu tạo廣 + 場 + 協 + 議 · quảng + tràng + hiệp + nghị nghĩa thành phần: quảng + tràng + hiệp + nghị