廣場協議

guǎng chǎng xié yìquảng tràng hiệp nghị

Hán Việt: quảng tràng hiệp nghị · Pinyin: guǎng chǎng xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 場 (tràng) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiệp định Plaza

Đức

  • Handedict Plaza-Abkommen (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

廣場恐懼 · 協議書 · 协议会 · 协议的 · 廣場恐怖症 · 廣場恐懼症 · 廣場舞 · 协议声明