廣大地區 guǎng dà dì qū · quảng đại địa khu Hán Việt: quảng đại địa khu · Pinyin: guǎng dà dì qū Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 大 (đại) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinguǎng dà dì qūHán Việtquảng đại địa khuCấu tạo廣 + 大 + 地 + 區 · quảng + đại + địa + khu nghĩa thành phần: quảng + đại + địa + khu