廣大百姓 guǎng dà bǎi xìng · quảng đại bách tính Hán Việt: quảng đại bách tính · Pinyin: guǎng dà bǎi xìng Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 大 (đại) + 百 (bách) + 姓 (tính)Pinyinguǎng dà bǎi xìngHán Việtquảng đại bách tínhCấu tạo廣 + 大 + 百 + 姓 · quảng + đại + bách + tính nghĩa thành phần: quảng + đại + bách + tính