廣延賓客 quảng duyên tân khách Hán Việt: quảng duyên tân khách Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 延 (duyên) + 賓 (tân) + 客 (khách)Hán Việtquảng duyên tân kháchCấu tạo廣 + 延 + 賓 + 客 · quảng + duyên + tân + khách nghĩa thành phần: quảng + duyên + tân + khách Nghĩa EngCihui 廣延賓客 uǎngyán bīnkè v.o. keep open house