廣徵博引 quảng trưng bác dẫn Hán Việt: quảng trưng bác dẫn Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 徵 (trưng) + 博 (bác) + 引 (dẫn)Hán Việtquảng trưng bác dẫnCấu tạo廣 + 徵 + 博 + 引 · quảng + trưng + bác + dẫn nghĩa thành phần: quảng + trưng + bác + dẫn Nghĩa EngCihui quote copiously