广思集益

guǎng sī jí yì nghiễm tư tập ích

Hán Việt: nghiễm tư tập ích · Pinyin: guǎng sī jí yì

Tổng quan

Cấu tạo: 广 (nghiễm) + (tư) + (tập) + (ích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「集思廣益」。見「集思廣益」條。01.宋.魏了翁〈璧津樓記〉:「積蠹弗蠲,歲比不登,吾雖廣思集益,損其敝之十八。」<a name="廣益集思"> </a>