廣漸屈線 quảng tiệm khuất tuyến Hán Việt: quảng tiệm khuất tuyến Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 漸 (tiệm) + 屈 (khuất) + 線 (tuyến)Hán Việtquảng tiệm khuất tuyếnCấu tạo廣 + 漸 + 屈 + 線 · quảng + tiệm + khuất + tuyến nghĩa thành phần: quảng + tiệm + khuất + tuyến Nghĩa EngCihui evolutoid