广益集思

guǎng yì jí sī nghiễm ích tập tư

Hán Việt: nghiễm ích tập tư · Pinyin: guǎng yì jí sī

Tổng quan

Cấu tạo: 广 (nghiễm) + (ích) + (tập) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「集思廣益」。見「集思廣益」條。01.明.金聲〈上徐元扈相公書〉:「材篤器使,廣益集思。如聲孤陋,幸依末光。」<a name="集思廣議"> </a>